võng mạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng mỏng nằm ở phía sau nhãn cầu, có chức năng tiếp nhận ánh sáng và hình ảnh: "Võng mạc" là một lớp mô thần kinh nhạy cảm với ánh sáng, nơi hình ảnh của vật thể bên ngoài được hội tụ và chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh để truyền lên não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ánh sáng đi qua thủy tinh thể và hội tụ trên võng mạc.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị bong võng mạc.
- Võng mạc là bộ phận quan trọng nhất trong quá trình nhìn của mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tế bào võng mạc": chỉ các tế bào chuyên biệt (như tế bào nón và tế bào que) trong võng mạc có chức năng cảm nhận ánh sáng.
- Tế bào nón trên võng mạc giúp chúng ta nhìn thấy màu sắc.
- "Hình ảnh võng mạc": hình ảnh thu được khi chụp hoặc kiểm tra đáy mắt.
- Hình ảnh võng mạc cho thấy các mạch máu nhỏ rất rõ nét.
Biến thể và từ liên quan
- Viêm võng mạc (danh từ): tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở võng mạc.
- Viêm võng mạc là một bệnh lý nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến thị lực.
- Bong võng mạc (danh từ): tình trạng võng mạc bị tách ra khỏi vị trí bình thường.
- Bong võng mạc cần được phẫu thuật khẩn cấp.
- Thoái hóa võng mạc (danh từ): quá trình suy giảm chức năng và cấu trúc của võng mạc, thường liên quan đến tuổi tác.
Từ đồng nghĩa
- Màng lưới (danh từ): cách gọi khác dựa theo nghĩa Hán Việt ("võng" là lưới, "mạc" là màng), ít dùng trong văn nói thông thường.
Các cụm từ liên quan
- Kiểm tra đáy mắt/võng mạc: thủ thuật y tế để quan sát tình trạng của võng mạc.
- Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm tra võng mạc định kỳ.
- Lưu ảnh trên võng mạc: hiện tượng hình ảnh vẫn còn lưu lại trong một thời gian ngắn sau khi vật thể đã khuất.
- Hiệu ứng "lưu ảnh trên võng mạc" giải thích tại sao ta vẫn thấy vệt sáng sau khi nhìn vào đèn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "võng mạc")
- dt (H. võng: lưới; mạc: màng) Màng mỏng ở nửa sau của nhãn cầu, nơi hiện ra hình ảnh của vật thể bên ngoài: Võng mạc có chức năng làm cho mắt cảm thụ được ánh sáng và màu sắc.